BitcoinHeatmap

Bitcoin · Heatmap · 2026

Bản đồ nhiệt giá Bitcoin

16 năm Bitcoin được vẽ thành nhiệt — từng tháng, từng ngày, từng vùng giá.

Giá BTC$77,193
Biến động 24h-0.19%
Vốn hóa$1.55T
Khối lượng 24h$16.79B
Độ thống trị BTC56.23%
Sợ hãi & Tham lam63 · Tham lam

Trực tiếp · Cập nhật 2026-09-13 04:39 UTC+7

01

Lịch lợi nhuận hàng tháng

Mỗi ô là một tháng biến động giá của Bitcoin: màu xanh dương nghĩa là BTC đóng tháng cao hơn, màu đỏ là thấp hơn. Cột bên phải tổng kết cả năm; hàng dưới cùng là mức trung bình của từng tháng qua tất cả các năm.

GiảmTăngĐi ngang
NămTh1Th2Th3Th4Th5Th6Th7Th8Th9Th10Th11Th12Σ
2026-4.9%-21.7%+1.3%+13.6%-2.7%-18.5%+7.6%+20.0%-0.6%-12.7%
2025+13.1%-19.2%-2.7%+14.5%+10.3%+4.2%+8.7%-7.7%+5.2%-5.3%-16.1%-2.7%-4.6%
2024+1.9%+45.5%+11.4%-8.4%+7.1%-10.9%+8.7%-10.7%+11.0%+10.2%+34.8%-5.0%+120%
2023+37.6%+2.9%+19.3%+4.3%-5.3%+9.9%-3.9%-6.7%-1.4%+28.2%+9.8%+11.3%+154%
2022-19.5%-0.6%+24.8%-18.0%-17.8%-36.7%+17.7%-16.3%-1.0%+5.3%-20.3%+1.0%-64.8%
2021+18.9%+34.5%+27.2%-8.8%-33.4%+0.5%+17.8%+11.5%-11.8%+48.7%-6.3%-18.5%+63.3%
2020+31.6%-8.3%-26.5%+37.0%+10.5%-5.3%+21.0%+5.3%-7.4%+25.1%+34.1%+58.6%+300%
2019-10.2%+10.5%+7.3%+27.9%+57.3%+43.7%-19.4%-0.1%-15.9%+13.8%-15.4%-6.9%+86.8%
2018-20.1%+5.4%-35.5%+37.1%-21.4%-15.8%+31.3%-14.5%-5.6%-4.4%-32.1%-9.7%-69.4%
2017-4.0%+29.8%-13.4%+28.8%+65.4%+15.3%+7.8%+67.3%-9.1%+47.3%+57.3%+30.7%+1,216%
2016-12.1%+14.7%-4.2%+10.2%+15.5%+20.8%+2.9%-12.0%+4.9%+15.4%+4.7%+31.2%+124%
2015-27.0%+11.1%-1.6%-9.0%+3.0%+10.2%+12.7%-20.8%+3.7%+38.5%+13.1%+15.4%+37.7%
2014+8.6%-27.1%-21.3%-2.3%+38.7%-3.4%-6.1%-11.1%-25.4%-7.6%+8.8%-17.2%-57.8%
2013+48.2%+55.5%+196%+56.3%-10.8%-26.3%+13.5%+15.8%+1.7%+62.2%+450%-35.1%+5,327%
2012+25.5%-11.2%-2.4%+3.1%+3.4%+28.8%+38.2%+18.3%+14.5%-12.6%+15.5%+7.6%+204%
2011+60.0%+100%-16.7%+281%+199%+90.2%-19.0%-35.2%-45.8%-27.3%-17.0%+50.0%+1,390%
TB+9.2%+13.9%+10.2%+29.2%+19.9%+6.7%+8.7%+0.2%-5.2%+15.8%+34.7%+7.4%
  • Tháng tốt nhất Th11 2013 +450.4%
  • Tháng tệ nhất Th9 2011 -45.8%
  • Tháng tăng 107 / 189

Di chuột hoặc chạm vào ô để xem chi tiết

02

Lợi nhuận theo ngày — 12 tháng gần nhất

Mỗi ô một ngày, mỗi cột một tuần. Ngày xanh dương đóng cửa tăng, ngày đỏ đóng cửa giảm.

GiảmTăngĐi ngang
Th10Th11Th12Th1Th2Th3Th4Th5Th6Th7Th8Th9
T2T4T6CN
03

Thang phân bố giá

Số ngày mỗi năm Bitcoin nằm trong từng vùng giá. Màu càng đậm nghĩa là càng nhiều ngày ở mức đó — chiếc thang cho thấy BTC đã leo thang giá như thế nào.

Ít ngày hơnNhiều ngày hơn
Vùng giá’11’12’13’14’15’16’17’18’19’20’21’22’23’24’25’26
$100K–$300K9208
$30K–$100K362143100357157255
$10K–$30K3049781653222265
$3K–$10K118316287201
$1K–$3K7181
$300–$1K463656836636
$100–$300178297
$30–$100379
$10–$308015155
$3–$10140215
$1–$348
$0.3–$194
04

Lịch Sợ hãi & Tham lam

Trung bình tháng của chỉ số Sợ hãi & Tham lam crypto từ năm 2018. Tháng đỏ là sợ hãi, tháng xanh dương là tham lam.

Sợ hãi tột độTham lam tột độTrung lập
NămTh1Th2Th3Th4Th5Th6Th7Th8Th9Th10Th11Th12
2026311014233416254568
2025724633416861715848442122
2024627180726764523542608076
2023415554615352564643556971
2022213534311511243323242627
2021818471663723266845705829
2020475218184445497747578692
2019314251586868483835393727
20184335304026402326273120
05

Coin dẫn đầu theo vốn hóa

Ảnh chụp trực tiếp các đồng tiền mã hóa lớn nhất.

#CoinGiá1h %24h %7d %Vốn hóaKL 24h
1BTC$77,1930.00%-0.19%-3.30%$1.55T$16.79B
2ETH$2,5240.00%-0.42%+1.70%$308.05B$9.08B
3USDT$0.99980.00%+0.01%0.00%$183.49B$32.87B
4BNB$726.660.00%+0.01%-6.10%$96.76B$786.11M
5XRP$1.36+0.10%+0.07%-3.70%$85.83B$1.09B
6USDC$0.99990.00%+0.01%0.00%$74.30B$6.60B
7SOL$101.47+0.10%-1.32%-2.00%$59.52B$2.04B
8TRX$0.33990.00%+0.39%+1.70%$32.27B$462.42M
9FIGR_HELOC$1.00-0.10%-3.13%-0.30%$22.55B$4.59M
10ZEC$1,122+0.30%-4.92%+10.60%$18.99B$1.04B
11HYPE$79.60+0.20%-1.17%-6.60%$17.72B$677.37M
12DOGE$0.08470.00%+0.28%-6.60%$13.21B$364.12M
13RAIN$0.0159+0.60%+1.83%-6.80%$11.25B$34.63M
14XMR$538.04+0.60%+3.84%-0.60%$10.12B$105.68M
15USDS$0.99980.00%+0.01%0.00%$9.80B$71.53M
16WBT$80.190.00%-0.25%+9.20%$9.45B$29.76M
17LINK$11.51+0.20%-0.86%-4.20%$8.61B$248.04M
18LEO$9.15+0.40%-0.06%-1.00%$8.41B$104.09K
19ADA$0.2069+0.30%+0.21%-5.30%$7.76B$237.55M
20XLM$0.18020.00%+0.69%-2.40%$6.28B$90.29M

Xem tất cả 2,309 coin → · Xem tất cả sàn giao dịch →

06

Về bản đồ nhiệt này

Bản đồ nhiệt Bitcoin là gì?
Trang web này biến toàn bộ lịch sử giá Bitcoin thành bản đồ nhiệt. Lịch tháng thể hiện lợi nhuận từng tháng từ năm 2011, lưới theo ngày thể hiện năm gần nhất theo từng ngày, thang giá cho biết BTC giao dịch bao lâu trong mỗi vùng giá, còn lịch Sợ hãi & Tham lam vẽ lại tâm lý thị trường từ năm 2018.
Cách đọc lịch lợi nhuận hàng tháng?
Mỗi hàng là một năm, mỗi cột là một tháng. Ô xanh dương là tháng Bitcoin đóng cửa cao hơn giá mở, ô đỏ là tháng giảm, màu càng đậm biến động càng lớn. Cột bên phải là lợi nhuận cả năm, hàng dưới cùng là lợi nhuận trung bình của từng tháng — cái nhìn nhanh về tính mùa vụ của Bitcoin.
Dữ liệu lấy từ đâu và cập nhật bao lâu một lần?
Giá lịch sử theo ngày lấy từ các bản ghi thị trường Bitcoin công khai từ năm 2010. Giá trực tiếp, vốn hóa, độ thống trị, thanh lý và chỉ số Sợ hãi & Tham lam được tổng hợp từ các sàn lớn và làm mới vài phút một lần. Ô trống nghĩa là không có dữ liệu cho giai đoạn đó.
Tháng nào trong lịch sử là tốt nhất và tệ nhất với Bitcoin?
Hàng dưới cùng của lịch trả lời bằng dữ liệu thật thay vì lời đồn: nó lấy trung bình mọi tháng Một, tháng Hai... qua tất cả các năm. Tính mùa vụ thay đổi theo thời gian, nên trung bình tháng trong quá khứ chỉ là lăng kính nhìn lại lịch sử, không phải dự báo.